Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
raffia palm


noun
a large feather palm of Africa and Madagascar having very long pinnatisect fronds yielding a strong commercially important fiber from its leafstalks
Syn:
Raffia farinifera, Raffia ruffia
Hypernyms:
palm, palm tree
Hyponyms:
jupati, jupaty, jupati palm, Raffia taedigera, bamboo palm, Raffia vinifera
Member Holonyms:
Raffia, genus Raffia, Raphia, genus Raphia
Substance Meronyms:
raffia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.